Chia sẻ 132 từ tiếng anh chuyên ngành kế toán ai cũng nên nhớ

Trong danh sách này, Kế toán Bách Khoa sẽ chia sẻ Chia sẻ 132 từ tiếng anh chuyên ngành kế toán. Những thuật ngữ này bao gồm một loạt các chủ đề, từ báo cáo tài chính đến thuế và mọi thứ liên quan. Cho dù bạn là chủ doanh nghiệp, sinh viên kế toán, hay đơn giản là ai đó muốn hiểu rõ hơn về thuật ngữ tài chính, danh sách này sẽ là một nguồn tài nguyên hữu ích.

Chia sẻ 132 từ tiếng Anh liên quan chuyên ngành kế toán

1. Account – Tài khoản
2. Accounts Payable – Công nợ phải trả
3. Accounts Receivable – Công nợ phải thu
4. Balance Sheet – Bảng cân đối kế toán
5. Bookkeeping – Sổ sách kế toán
6. Cash Flow – Dòng tiền
7. Cost Accounting – Kế toán giá thành
8. Depreciation – Hao mòn tài sản
9. Financial Statements – Báo cáo tài chính
10. General Ledger – Sổ cái chung
11. Income Statement – Báo cáo kết quả kinh doanh
12. Inventory – Hàng tồn kho
13. Journal – Sổ nhật ký chung
14. Liability – Nợ phải trả
15. Profit and Loss Statement – Báo cáo lợi nhuận và lỗ
16. Taxation – Thuế
17. Trial Balance – Sổ cân đối phát sinh
18. VAT (Value Added Tax) – Thuế giá trị gia tăng.

19. Accrual – Phát sinh chưa thanh toán
20. Audit – Kiểm toán
21. Budget – Ngân sách
22. Cash Basis Accounting – Kế toán theo phương pháp tính tiền mặt
23. Credit – Ghi nợ
24. Debit – Ghi có
25. Fixed Asset – Tài sản cố định
26. Gross Profit – Lợi nhuận gộp
27. Invoice – Hóa đơn
28. Liabilities – Nợ phải trả
29. Net Income – Lợi nhuận ròng
30. Operating Expenses – Chi phí hoạt động
31. Payroll – Lương nhân viên
32. Reconciliation – Đối chiếu
33. Revenue – Doanh thu
34. Tax Deduction – Khấu trừ thuế
35. Trial Balance – Sổ cân đối phát sinh
36. Unearned Revenue – Doanh thu chưa thực hiện
37. Working Capital – Vốn lưu động
38. Accrued Expense – Chi phí phát sinh chưa thanh toán
39. Depreciation Expense – Chi phí hao mòn tài sản
40. Return on Investment – Tỷ suất lợi nhuận đầu tư.

Chia sẻ 132 từ tiếng anh chuyên ngành kế toán

41. Accounts Payable Turnover Ratio – Tỷ lệ quay vòng công nợ phải trả
42. Accounts Receivable Turnover Ratio – Tỷ lệ quay vòng công nợ phải thu
43. Allowance for Doubtful Accounts – Khoản dự phòng cho các khoản nợ không đòi được
44. Amortization – Phương pháp khấu hao tài sản không vật lý
45. Annual Report – Báo cáo thường niên
46. Appreciation – Tăng giá trị
47. Audit Trail – Dấu vết kiểm toán
48. Average Cost Method – Phương pháp giá trung bình
49. Bad Debt Expense – Chi phí nợ xấu
50. Bank Reconciliation – Đối chiếu số dư ngân hàng
51. Break-Even Analysis – Phân tích điểm hoàn vốn
52. Capital – Vốn
53. Capital Expenditure – Chi phí đầu tư cố định
54. Cash Discount – Chiết khấu tiền mặt
55. Chart of Accounts – Kế hoạch tài khoản
56. Closing Entries – Sổ chiết khấu cuối kỳ
57. Comparative Financial Statements – Báo cáo tài chính so sánh
58. Consolidated Financial Statements – Báo cáo tài chính tổng hợp
59. Contingent Liability – Nghĩa vụ có điều kiện
60. Cost of Goods Sold – Chi phí hàng bán ra
61. Credit Terms – Điều kiện trả nợ
62. Current Assets – Tài sản lưu động
63. Current Liabilities – Nợ phải trả ngắn hạn
64. Debt – Nợ
65. Debt to Equity Ratio – Tỷ lệ nợ vốn
66. Depletion – Chi phí suy hao tài sản thiên nhiên
67. Dividend – Cổ tức
68. Double Entry Accounting – Kế toán kép
69. Earnings Per Share (EPS) – Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
70. Employee Benefits – Phúc lợi nhân viên
71. Equity – Vốn chủ sở hữu
72. Financial Accounting – Kế toán tài chính
73. Financial Ratios – Tỷ số tài chính
74. Fiscal Year – Năm tài chính
75. Fixed Costs – Chi phí cố định
76. General and Administrative Expenses – Chi phí quản lý và hành chính
77. Gross Margin – Lợi nhuận gộp trên doanh thu
78. Historical Cost – Giá trị lịch sử
79. Income Tax – Thuế thu nhập
80. Indirect Costs – Chi phí gián tiếp
81. Intangible Assets – Tài sản vô hình
82. Interest – Lãi suất
83. Internal Audit – Kiểm toán nội bộ
84. Inventory Turnover – Tỷ lệ quay vòng hàng tồn kho
85. Journal Entry – Bút toán
86. LIFO (Last-In, First-Out)

Chia sẻ 132 từ tiếng anh chuyên ngành kế toán

87. Long-Term Assets – Tài sản dài hạn
88. Long-Term Liabilities – Nợ dài hạn
89. Marginal Cost – Chi phí biên độ
90. Matching Principle – Nguyên tắc phù hợp giữa chi phí và doanh thu
91. Net Assets – Tài sản ròng
92. Noncurrent Assets – Tài sản không lưu động
93. Noncurrent Liabilities – Nợ không lưu động
94. Notes Payable – Giấy nợ phải trả
95. Operating Income – Lợi nhuận hoạt động
96. Overhead – Chi phí gián đoạn
97. Owner’s Equity – Vốn chủ sở hữu
98. Partnership – Đối tác kinh doanh
99. Payables – Công nợ phải trả
100. Petty Cash – Quỹ tiền nhỏ
101. Preferred Stock – Cổ phiếu ưu tiên
102. Prepaid Expense – Chi phí trả trước
103. Profit and Loss Statement – Báo cáo lãi lỗ
104. Purchase Order – Đơn đặt hàng
105. Quick Ratio – Tỷ số thanh khoản nhanh
106. Ratio Analysis – Phân tích tỷ lệ
107. Receivables – Công nợ phải thu
108. Retained Earnings – Lợi nhuận chưa phân phối
109. Return on Assets (ROA) – Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
110. Return on Equity (ROE) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
111. Revenue Recognition – Nhận diện doanh thu
112. Sales – Doanh số bán hàng
113. Securities and Exchange Commission (SEC) – Ủy ban Chứng khoán và Trao đổi Hoa Kỳ
114. Shareholder – Cổ đông
115. Single Entry Accounting – Kế toán đơn
116. Sole Proprietorship – Doanh nghiệp tư nhân
117. Statement of Cash Flows – Báo cáo dòng tiền
118. Statement of Retained Earnings – Báo cáo lợi nhuận chưa phân phối
119. Stockholder’s Equity – Vốn chủ sở hữu của cổ đông
120. Straight-Line Depreciation – Phương pháp khấu hao đường thẳng
121. Subsidiary Ledger – Sổ con
122. Taxable Income – Thu nhập chịu thuế
123. Time Value of Money – Giá trị thời gian của tiền
124. Treasury Stock – Cổ phiếu quỹ
125. Trial Balance – Sổ cân đối phát sinh
126. Underwriting – Bảo hiểm
127. Unearned Revenue – Doanh thu chưa thực hiện
128. Units of Production Method – Phương pháp đơn vị sản phẩm
129. Unsecured Debt – Nợ không có tài sản thế chấp
130. Working Capital – Vốn lưu động
131. Yield – Lợi suất
132. Accounting Cycle – Chu kỳ

KẾ TOÁN BÁCH KHOA – DỊCH VỤ KẾ TOÁN THUẾ TRỌN GÓI BÁCH KHOA

VPGD: Phòng 503 Tòa CT4 KĐT Mỹ Đình, Đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Hotline:  098.554.7782

Mail: ketoanbachkhoa.edu@gmail.com

Website: ketoanbachkhoa.vn

Đánh giá bài viết

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ hotline để được hỗ trợ nhanh nhất. Xin cảm ơn!

Mrs.Thủy: 094.859.3663

Đăng ký tư vấn miễn phí